再充電 tái sung điện Hán Việt: tái sung điện Tổng quan nạp lại Cấu tạo: 再 (tái) + 充 (sung) + 電 (điện)Hán Việttái sung điệnCấu tạo再 + 充 + 電 · tái + sung + điện nghĩa thành phần: tái + sung + điện Nghĩa ViệtCihui nạp lạijaJMdict recharging