再免疫 tái miễn dịch Hán Việt: tái miễn dịch Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 免 (miễn) + 疫 (dịch)Hán Việttái miễn dịchCấu tạo再 + 免 + 疫 · tái + miễn + dịch nghĩa thành phần: tái + miễn + dịch Nghĩa EngCihui reimmunization