再凍結 zài dòng jié · tái đống kết Hán Việt: tái đống kết · Pinyin: zài dòng jié Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 凍 (đống) + 結 (kết)Pinyinzài dòng jiéHán Việttái đống kếtCấu tạo再 + 凍 + 結 · tái + đống + kết nghĩa thành phần: tái + đống + kết