再凝固 tái ngưng cố Hán Việt: tái ngưng cố Tổng quan sự làm rắn trở lại Cấu tạo: 再 (tái) + 凝 (ngưng) + 固 (cố)Hán Việttái ngưng cốCấu tạo再 + 凝 + 固 · tái + ngưng + cố nghĩa thành phần: tái + ngưng + cố Nghĩa ViệtCihui sự làm rắn trở lại