再出口

tái xuất khẩu

Hán Việt: tái xuất khẩu

Tổng quan

xuất khẩu lại (một mặt hàng) xuất khẩu lại (một mặt hàng) sự xuất khẩu lại

Cấu tạo: (tái) + (xuất) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất khẩu lại (một mặt hàng) xuất khẩu lại (một mặt hàng) sự xuất khẩu lại

Eng

  • Cihui 再出口 àichūkǒu v. <com.> reexport