再出現 zài chū xiàn · tái xuất hiện Hán Việt: tái xuất hiện · Pinyin: zài chū xiàn Tổng quan tái xuất hiện Cấu tạo: 再 (tái) + 出 (xuất) + 現 (hiện)Pinyinzài chū xiànHán Việttái xuất hiệnCấu tạo再 + 出 + 現 · tái + xuất + hiện nghĩa thành phần: tái + xuất + hiện Nghĩa ViệtCihui tái xuất hiện