再出的
tái xuất đích
Hán Việt: tái xuất đích
Tổng quan
(thuộc) tái sản xuất, có khả năng sinh sôi nẩy nở; sinh sản
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) tái sản xuất, có khả năng sinh sôi nẩy nở; sinh sản
Hán Việt: tái xuất đích
(thuộc) tái sản xuất, có khả năng sinh sôi nẩy nở; sinh sản