再出租 tái xuất tô Hán Việt: tái xuất tô Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 出 (xuất) + 租 (tô)Hán Việttái xuất tôCấu tạo再 + 出 + 租 · tái + xuất + tô nghĩa thành phần: tái + xuất + tô Nghĩa EngCihui re-lease