再分化 tái phân hóa Hán Việt: tái phân hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 分 (phân) + 化 (hóa)Hán Việttái phân hóaCấu tạo再 + 分 + 化 · tái + phân + hóa nghĩa thành phần: tái + phân + hóa Nghĩa EngCihui redifferentiation