再分析 zài fēn xī · tái phân tích Hán Việt: tái phân tích · Pinyin: zài fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinzài fēn xīHán Việttái phân tíchCấu tạo再 + 分 + 析 · tái + phân + tích nghĩa thành phần: tái + phân + tích