再分配

zài fēn pèi tái phân phối

Hán Việt: tái phân phối · Pinyin: zài fēn pèi

Tổng quan

phân chia lại, phân phối lại

Cấu tạo: (tái) + (phân) + (phối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân chia lại, phân phối lại

Eng

  • Cihui 再分配 àifēnpèi n./v. <econ.> redistribution

ja

  • JMdict redistribution