再分類 zài fēn lèi · tái phân loại Hán Việt: tái phân loại · Pinyin: zài fēn lèi Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 分 (phân) + 類 (loại)Pinyinzài fēn lèiHán Việttái phân loạiCấu tạo再 + 分 + 類 · tái + phân + loại nghĩa thành phần: tái + phân + loại Nghĩa EngCihui reclassification