再劃分

zài huà fēn tái hoạch phân

Hán Việt: tái hoạch phân · Pinyin: zài huà fēn

Tổng quan

phân chia lại, phân phối lại

Cấu tạo: (tái) + (hoạch) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân chia lại, phân phối lại