再創傷 zài chuàng shāng · tái sang thương Hán Việt: tái sang thương · Pinyin: zài chuàng shāng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 創 (sang) + 傷 (thương)Pinyinzài chuàng shāngHán Việttái sang thươngCấu tạo再 + 創 + 傷 · tái + sang + thương nghĩa thành phần: tái + sang + thương