再利用 zài lì yòng · tái lợi dụng Hán Việt: tái lợi dụng · Pinyin: zài lì yòng Tổng quan tái sử dụng Cấu tạo: 再 (tái) + 利 (lợi) + 用 (dụng)Pinyinzài lì yòngHán Việttái lợi dụngCấu tạo再 + 利 + 用 · tái + lợi + dụng nghĩa thành phần: tái + lợi + dụng Nghĩa ViệtCihui tái sử dụngjaJMdict reuse|recycling