再刺激 tái thứ kích Hán Việt: tái thứ kích Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Hán Việttái thứ kíchCấu tạo再 + 刺 + 激 · tái + thứ + kích nghĩa thành phần: tái + thứ + kích Nghĩa EngCihui reexcitation