再刻石 tái khắc thạch Hán Việt: tái khắc thạch Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 刻 (khắc) + 石 (thạch)Hán Việttái khắc thạchCấu tạo再 + 刻 + 石 · tái + khắc + thạch nghĩa thành phần: tái + khắc + thạch Nghĩa EngCihui reburring