再割機 tái cát ki Hán Việt: tái cát ki Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 割 (cát) + 機 (ki)Hán Việttái cát kiCấu tạo再 + 割 + 機 · tái + cát + ki nghĩa thành phần: tái + cát + ki Nghĩa EngCihui rebreaker