再加上

zài jiā shàng tái gia thượng

Hán Việt: tái gia thượng · Pinyin: zài jiā shàng

Tổng quan

hơn nữa: còn có/lại thêm

Cấu tạo: (tái) + (gia) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơn nữa: còn có/lại thêm