再加倍 tái gia bội Hán Việt: tái gia bội Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 加 (gia) + 倍 (bội)Hán Việttái gia bộiCấu tạo再 + 加 + 倍 · tái + gia + bội nghĩa thành phần: tái + gia + bội Nghĩa EngCihui 再加倍 àijiābèi v.p. redouble