再加價 zài jiā jià · tái gia giá Hán Việt: tái gia giá · Pinyin: zài jiā jià Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 加 (gia) + 價 (giá)Pinyinzài jiā jiàHán Việttái gia giáCấu tạo再 + 加 + 價 · tái + gia + giá nghĩa thành phần: tái + gia + giá