再加速 tái gia tốc Hán Việt: tái gia tốc Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 加 (gia) + 速 (tốc)Hán Việttái gia tốcCấu tạo再 + 加 + 速 · tái + gia + tốc nghĩa thành phần: tái + gia + tốc Nghĩa EngCihui reacceleratejaJMdict reacceleration|reaccelerating