再包裝 tái bao trang Hán Việt: tái bao trang Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 包 (bao) + 裝 (trang)Hán Việttái bao trangCấu tạo再 + 包 + 裝 · tái + bao + trang nghĩa thành phần: tái + bao + trang Nghĩa EngCihui 再包裝 àibāozhuāng v. repackage