再鹵化 tái lỗ hóa Hán Việt: tái lỗ hóa Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 鹵 (lỗ) + 化 (hóa)Hán Việttái lỗ hóaCấu tạo再 + 鹵 + 化 · tái + lỗ + hóa nghĩa thành phần: tái + lỗ + hóa Nghĩa EngCihui rehalogenation