再反響

tái phản hưởng

Hán Việt: tái phản hưởng

Tổng quan

tiếng vang lại, tiếng dội lại, vang lại, dội lại (tiếng kêu...)

Cấu tạo: (tái) + (phản) + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng vang lại, tiếng dội lại, vang lại, dội lại (tiếng kêu...)