再發生

zài fā shēng tái phát sanh

Hán Việt: tái phát sanh · Pinyin: zài fā shēng

Tổng quan

tái diễn

Cấu tạo: (tái) + (phát) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái diễn

Eng

  • Cihui 再發生 àifāshēng v. recur ◆n. recurrence