再發生
tái phát sanh
Hán Việt: tái phát sanh · Pinyin: zài fā shēng
Tổng quan
tái diễn
Nghĩa
Việt
- Cihui tái diễn
Eng
- Cihui 再發生 àifāshēng v. recur ◆n. recurrence
Hán Việt: tái phát sanh · Pinyin: zài fā shēng
tái diễn