再取得 tái thủ đắc Hán Việt: tái thủ đắc Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 取 (thủ) + 得 (đắc)Hán Việttái thủ đắcCấu tạo再 + 取 + 得 · tái + thủ + đắc nghĩa thành phần: tái + thủ + đắc Nghĩa EngCihui reseizure