再召喚 tái triệu hoán Hán Việt: tái triệu hoán Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 召 (triệu) + 喚 (hoán)Hán Việttái triệu hoánCấu tạo再 + 召 + 喚 · tái + triệu + hoán nghĩa thành phần: tái + triệu + hoán Nghĩa EngCihui resummon