再同步 tái đồng bộ Hán Việt: tái đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việttái đồng bộCấu tạo再 + 同 + 步 · tái + đồng + bộ nghĩa thành phần: tái + đồng + bộ Nghĩa EngCihui resynchronization