再吸收 tái hấp thu Hán Việt: tái hấp thu Tổng quan hấp thu lại; tái hấp thu Cấu tạo: 再 (tái) + 吸 (hấp) + 收 (thu)Hán Việttái hấp thuCấu tạo再 + 吸 + 收 · tái + hấp + thu nghĩa thành phần: tái + hấp + thu Nghĩa ViệtCihui hấp thu lại; tái hấp thu