再呼吸 tái hô hấp Hán Việt: tái hô hấp Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Hán Việttái hô hấpCấu tạo再 + 呼 + 吸 · tái + hô + hấp nghĩa thành phần: tái + hô + hấp Nghĩa EngCihui rebreathing