再命名
tái mệnh danh
Hán Việt: tái mệnh danh
Tổng quan
đổi tên, thay tên (người, đường phố...)
Nghĩa
Việt
- Cihui đổi tên, thay tên (người, đường phố...)
ja
- JMdict retronym|rebaptism|anabaptism
Hán Việt: tái mệnh danh
đổi tên, thay tên (người, đường phố...)