再咋的 tái trách đích Hán Việt: tái trách đích Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 咋 (trách) + 的 (đích)Hán Việttái trách đíchCấu tạo再 + 咋 + 的 · tái + trách + đích nghĩa thành phần: tái + trách + đích Nghĩa EngCihui 再咋的 àizǎ de v.p. <topo.> nevertheless; no matter what; come what may