再噴入 tái phún nhập Hán Việt: tái phún nhập Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 噴 (phún) + 入 (nhập)Hán Việttái phún nhậpCấu tạo再 + 噴 + 入 · tái + phún + nhập nghĩa thành phần: tái + phún + nhập Nghĩa EngCihui reinjection