再均夷 tái quân di Hán Việt: tái quân di Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 均 (quân) + 夷 (di)Hán Việttái quân diCấu tạo再 + 均 + 夷 · tái + quân + di nghĩa thành phần: tái + quân + di Nghĩa EngCihui regradation