再坍縮 tái than súc Hán Việt: tái than súc Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 坍 (than) + 縮 (súc)Hán Việttái than súcCấu tạo再 + 坍 + 縮 · tái + than + súc nghĩa thành phần: tái + than + súc Nghĩa EngCihui recollapse