再增压 tái tăng áp Hán Việt: tái tăng áp Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 增 (tăng) + 壓 (áp)Hán Việttái tăng ápTừ loạitínhCấu tạo再 + 增 + 壓 · tái + tăng + áp nghĩa thành phần: tái + tăng + áp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng áp lạiMainlandKaggle Zh-Vi repressurizeEngCihui repressurize Từ liên quan Gần nghĩa增压器 · 增压 · 增压涡轮 · 增压服 · 增压机 · 增压舱 · 再增碳剂 · 增压作用