再婚的 tái hôn đích Hán Việt: tái hôn đích Tổng quan tái hôn, tái giá, đi bước nữa Cấu tạo: 再 (tái) + 婚 (hôn) + 的 (đích)Hán Việttái hôn đíchCấu tạo再 + 婚 + 的 · tái + hôn + đích nghĩa thành phần: tái + hôn + đích Nghĩa ViệtCihui tái hôn, tái giá, đi bước nữa