再審議 zài shěn yì · tái thẩm nghị Hán Việt: tái thẩm nghị · Pinyin: zài shěn yì Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 審 (thẩm) + 議 (nghị)Pinyinzài shěn yìHán Việttái thẩm nghịCấu tạo再 + 審 + 議 · tái + thẩm + nghị nghĩa thành phần: tái + thẩm + nghị