再審問

tái thẩm vấn

Hán Việt: tái thẩm vấn

Tổng quan

sự xem xét lại, sự hỏi cung lại, sự thẩm vấn lại

Cấu tạo: (tái) + (thẩm) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xem xét lại, sự hỏi cung lại, sự thẩm vấn lại