再密封 tái mật phong Hán Việt: tái mật phong Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 密 (mật) + 封 (phong)Hán Việttái mật phongCấu tạo再 + 密 + 封 · tái + mật + phong nghĩa thành phần: tái + mật + phong Nghĩa EngCihui reseal