再審查
tái thẩm tra
Hán Việt: tái thẩm tra
Tổng quan
sự xem xét lại; sự xét lại (quyết định...) xem xét lại (việc gì), hỏi cung lại, thẩm vấn lại
Nghĩa
Việt
- Cihui sự xem xét lại; sự xét lại (quyết định...) xem xét lại (việc gì), hỏi cung lại, thẩm vấn lại