再就業

zài jiù yè tái tựu nghiệp

Hán Việt: tái tựu nghiệp · Pinyin: zài jiù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (tựu) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 再就業 àijiùyè n. reemployment