再平衡

zài píng héng tái bình hành

Hán Việt: tái bình hành · Pinyin: zài píng héng

Tổng quan

tái cân bằng

Cấu tạo: (tái) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái cân bằng

Eng

  • CC-CEDICT to rebalance
  • Cihui to rebalance