再開發 tái khai phát Hán Việt: tái khai phát Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 開 (khai) + 發 (phát)Hán Việttái khai phátCấu tạo再 + 開 + 發 · tái + khai + phát nghĩa thành phần: tái + khai + phát Nghĩa EngCihui 再開發 àikāifā n./v. revival