再強加 tái cường gia Hán Việt: tái cường gia Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 強 (cường) + 加 (gia)Hán Việttái cường giaCấu tạo再 + 強 + 加 · tái + cường + gia nghĩa thành phần: tái + cường + gia Nghĩa EngCihui reimpose