再當馮婦 zài dāng féng fù · tái đương phùng phụ Hán Việt: tái đương phùng phụ · Pinyin: zài dāng féng fù Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 當 (đương) + 馮 (phùng) + 婦 (phụ)Pinyinzài dāng féng fùHán Việttái đương phùng phụCấu tạo再 + 當 + 馮 + 婦 · tái + đương + phùng + phụ nghĩa thành phần: tái + đương + phùng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冯妇:人名。比喻再干旧行业。