再錄音 tái lục âm Hán Việt: tái lục âm Tổng quan sự ghi lại Cấu tạo: 再 (tái) + 錄 (lục) + 音 (âm)Hán Việttái lục âmCấu tạo再 + 錄 + 音 · tái + lục + âm nghĩa thành phần: tái + lục + âm Nghĩa ViệtCihui sự ghi lạiEngCihui 再錄音 àilùyīn v. re-record