再往前 tái vãng tiền Hán Việt: tái vãng tiền Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 往 (vãng) + 前 (tiền)Hán Việttái vãng tiềnCấu tạo再 + 往 + 前 · tái + vãng + tiền nghĩa thành phần: tái + vãng + tiền Nghĩa EngCihui farther on