再从堂 tái tòng đường Hán Việt: tái tòng đường Tổng quan Anh em cùng đầu ông sơ Cấu tạo: 再 (tái) + 从 (tòng) + 堂 (đường)Hán Việttái tòng đườngCấu tạo再 + 从 + 堂 · tái + tòng + đường nghĩa thành phần: tái + tòng + đường Nghĩa ViệtCihui Anh em cùng đầu ông sơ